矿物质
quáng vật chất
Hán Việt: quáng vật chất · Pinyin: kuàng wù zhì
Tổng quan
khoáng chất, đặc biệt là khoáng chất dinh dưỡng
地殼中自然存在的化合物或元素,是人體内無機物的總稱。也稱為「無機鹽」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khoáng chất
- Biên soạn 礦物質 uàngwùzhì n. mineral M:¹zhǒng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 地殼中自然存在的化合物或元素,是人體内無機物的總稱。也稱為「無機鹽」。
Eng
- Cihui mineral, esp. dietary mineral
Đức
- Handedict Mineral, Mineralstoff (S, Geol)