礦物質

kuàng wù zhì quáng vật chất

Hán Việt: quáng vật chất · Pinyin: kuàng wù zhì

Tổng quan

khoáng chất, đặc biệt là khoáng chất dinh dưỡng

Cấu tạo: (quáng) + (vật) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoáng chất, đặc biệt là khoáng chất dinh dưỡng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地殼中自然存在的化合物或元素,是人體内無機物的總稱。也稱為「無機鹽」。

Eng

  • CC-CEDICT mineral, esp. dietary mineral
  • Cihui mineral, esp. dietary mineral