礦石機
quáng thạch ki
Hán Việt: quáng thạch ki · Pinyin: kuàng shí jī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种用有单向导电性质的矿石做检波器的无线电收音机。又称矿石收音机。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种用有单向导电性质的矿石做检波器的无线电收音机。又称矿石收音机。
Eng
- Cihui 礦石機 uàngshíjī n. common name for crystal receiver/radio M:¹tái