礦石篩 quáng thạch si Hán Việt: quáng thạch si Tổng quan (ngành mỏ) sàng quay, thùng sàng Cấu tạo: 礦 (quáng) + 石 (thạch) + 篩 (si)Hán Việtquáng thạch siCấu tạo礦 + 石 + 篩 · quáng + thạch + si nghĩa thành phần: quáng + thạch + si Nghĩa ViệtCihui (ngành mỏ) sàng quay, thùng sàng