矿石筛

quáng thạch si

Hán Việt: quáng thạch si

Tổng quan

(ngành mỏ) sàng quay, thùng sàng

Cấu tạo: 礦 (quáng) + 石 (thạch) + 篩 (si)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sàng quặng

Từ liên quan

Gần nghĩa

矿石 · 矿石机 · 礦石機 · 矿石收音机