礦藏量 quáng tàng lượng Hán Việt: quáng tàng lượng Tổng quan Cấu tạo: 礦 (quáng) + 藏 (tàng) + 量 (lượng)Hán Việtquáng tàng lượngCấu tạo礦 + 藏 + 量 · quáng + tàng + lượng nghĩa thành phần: quáng + tàng + lượng Nghĩa EngCihui 礦藏量 uàngcángliàng n. (ore) reserves