碼垛堆積 mã đóa đôi tích Hán Việt: mã đóa đôi tích Tổng quan Cấu tạo: 碼 (mã) + 垛 (đóa) + 堆 (đôi) + 積 (tích)Hán Việtmã đóa đôi tíchCấu tạo碼 + 垛 + 堆 + 積 · mã + đóa + đôi + tích nghĩa thành phần: mã + đóa + đôi + tích