碼堆機 mã đôi ki Hán Việt: mã đôi ki Tổng quan Cấu tạo: 碼 (mã) + 堆 (đôi) + 機 (ki)Hán Việtmã đôi kiCấu tạo碼 + 堆 + 機 · mã + đôi + ki nghĩa thành phần: mã + đôi + ki