砂型假箱 sa hình giả tương Hán Việt: sa hình giả tương Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 型 (hình) + 假 (giả) + 箱 (tương)Hán Việtsa hình giả tươngCấu tạo砂 + 型 + 假 + 箱 · sa + hình + giả + tương nghĩa thành phần: sa + hình + giả + tương