砂海星科 sa hải tinh khoa Hán Việt: sa hải tinh khoa Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 海 (hải) + 星 (tinh) + 科 (khoa)Hán Việtsa hải tinh khoaCấu tạo砂 + 海 + 星 + 科 · sa + hải + tinh + khoa nghĩa thành phần: sa + hải + tinh + khoa