砂糖魚兒 shā táng yú ér · sa đường ngư nhi Hán Việt: sa đường ngư nhi · Pinyin: shā táng yú ér Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 糖 (đường) + 魚 (ngư) + 兒 (nhi)Pinyinshā táng yú érHán Việtsa đường ngư nhiCấu tạo砂 + 糖 + 魚 + 兒 · sa + đường + ngư + nhi nghĩa thành phần: sa + đường + ngư + nhi