砂糖魚兒

shā táng yú ér sa đường ngư nhi

Hán Việt: sa đường ngư nhi · Pinyin: shā táng yú ér

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (đường) + (ngư) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种糖制的鱼形儿童玩具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种糖制的鱼形儿童玩具。