砂輪修整器 shā lún xiū zhěng qì · sa luân tu chỉnh khí Hán Việt: sa luân tu chỉnh khí · Pinyin: shā lún xiū zhěng qì Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 輪 (luân) + 修 (tu) + 整 (chỉnh) + 器 (khí)Pinyinshā lún xiū zhěng qìHán Việtsa luân tu chỉnh khíCấu tạo砂 + 輪 + 修 + 整 + 器 · sa + luân + tu + chỉnh + khí nghĩa thành phần: sa + luân + tu + chỉnh + khí