砂鍋搗蒜 shā guō dǎo suàn · sa oa đảo toán Hán Việt: sa oa đảo toán · Pinyin: shā guō dǎo suàn Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 鍋 (oa) + 搗 (đảo) + 蒜 (toán)Pinyinshā guō dǎo suànHán Việtsa oa đảo toánCấu tạo砂 + 鍋 + 搗 + 蒜 · sa + oa + đảo + toán nghĩa thành phần: sa + oa + đảo + toán