砂鍋淺兒 shā guō qiǎn ér · sa oa thiển nhi Hán Việt: sa oa thiển nhi · Pinyin: shā guō qiǎn ér Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 鍋 (oa) + 淺 (thiển) + 兒 (nhi)Pinyinshā guō qiǎn érHán Việtsa oa thiển nhiCấu tạo砂 + 鍋 + 淺 + 兒 · sa + oa + thiển + nhi nghĩa thành phần: sa + oa + thiển + nhi