砂鍾構造 sa chung cấu tạo Hán Việt: sa chung cấu tạo Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 鍾 (chung) + 構 (cấu) + 造 (tạo)Hán Việtsa chung cấu tạoCấu tạo砂 + 鍾 + 構 + 造 · sa + chung + cấu + tạo nghĩa thành phần: sa + chung + cấu + tạo Nghĩa EngCihui 砂鐘構造 hāzhōng gòuzào n. hourglass structure