砌合法

qì hé fǎthế hợp pháp

Hán Việt: thế hợp pháp · Pinyin: qì hé fǎ

Tổng quan

liên kết (trong xây dựng)

Cấu tạo: 砌 (thế) + 合 (hợp) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liên kết xây dựng
  • Tần suất từ liên kết (trong xây dựng)

Eng

  • Cihui bond (in building)
  • Tần suất từ bond (in building)

Từ liên quan

Gần nghĩa

合法化 · 合法地 · 合法性 · 合法的 · 合法 · 合法货币 · 砌合 · 合法度