砌合法

qì hé fǎ thế hợp pháp

Hán Việt: thế hợp pháp · Pinyin: qì hé fǎ

Tổng quan

liên kết (trong xây dựng)

Cấu tạo: (thế) + (hợp) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liên kết (trong xây dựng)

Eng

  • CC-CEDICT bond (in building)
  • Cihui bond (in building)