砌牆頭

thế tường đầu

Hán Việt: thế tường đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (tường) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 砌牆頭 ì qiángtóu <coll.> v.o. play mahjongg