砌石壩 thế thạch bá Hán Việt: thế thạch bá Tổng quan Cấu tạo: 砌 (thế) + 石 (thạch) + 壩 (bá)Hán Việtthế thạch báCấu tạo砌 + 石 + 壩 · thế + thạch + bá nghĩa thành phần: thế + thạch + bá Nghĩa EngCihui 砌石壩 ìshíbà n. stone masonry dam M:¹tiáo/²dào