砌詞 qì cí · thế từ Hán Việt: thế từ · Pinyin: qì cí Tổng quan Cấu tạo: 砌 (thế) + 詞 (từ)Pinyinqì cíHán Việtthế từCấu tạo砌 + 詞 · thế + từ nghĩa thành phần: thế + từ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 拼湊或編造不切實際的言語。如:「他很會砌詞脫罪,你得用心打這場官司,才能將他繩之以法。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa捏词 · 設詞