砌裏搭撒 qì lǐ dā sā · thế lí đáp tát Hán Việt: thế lí đáp tát · Pinyin: qì lǐ dā sā Tổng quan Cấu tạo: 砌 (thế) + 裏 (lí) + 搭 (đáp) + 撒 (tát)Pinyinqì lǐ dā sāHán Việtthế lí đáp tátCấu tạo砌 + 裏 + 搭 + 撒 · thế + lí + đáp + tát nghĩa thành phần: thế + lí + đáp + tát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容衣服破烂。Tân Hoa Tự Điển 1.形容衣服破烂。