砍土鏝

kǎn tǔ màn khảm thổ man

Hán Việt: khảm thổ man · Pinyin: kǎn tǔ màn

Tổng quan

Cấu tạo: (khảm) + (thổ) + (man)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 维吾尔族铁制农具。用于锄地﹑挖土等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.维吾尔族铁制农具。用于锄地﹑挖土等。