砍大山
khảm đại san
Hán Việt: khảm đại san · Pinyin: kǎn dà shān
Tổng quan
tán gẫu (tiếng lóng Bắc Kinh thập niên 1980) | nói chuyện phiếm
Nghĩa
Việt
- Cihui tán gẫu (tiếng lóng Bắc Kinh thập niên 1980) | nói chuyện phiếm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指青年朋友聚在一起閒扯聊天。
Eng
- CC-CEDICT variant of 侃大山[kan3 da4 shan1]
- Cihui variant of 侃大山