砍大樹

khảm đại thụ

Hán Việt: khảm đại thụ

Tổng quan

Cấu tạo: (khảm) + (đại) + (thụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 砍大樹 ǎn dàshù v.o. 1. cut down a big tree 2. fell a landlord