砍肉刀

kǎnròudāo khảm nhục đao

Hán Việt: khảm nhục đao · Pinyin: kǎnròudāo

Tổng quan

Cấu tạo: (khảm) + (nhục) + (đao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui carving knife