砍腦鬼

kǎn nǎo guǐ khảm não quỷ

Hán Việt: khảm não quỷ · Pinyin: kǎn nǎo guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khảm) + (não) + (quỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。詈词。犹砍头鬼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。詈词。犹砍头鬼。