砍除器 khảm trừ khí Hán Việt: khảm trừ khí Tổng quan người tỉa cây Cấu tạo: 砍 (khảm) + 除 (trừ) + 器 (khí)Hán Việtkhảm trừ khíCấu tạo砍 + 除 + 器 · khảm + trừ + khí nghĩa thành phần: khảm + trừ + khí Nghĩa ViệtCihui người tỉa cây