砑光帽 yà guāng mào · nhạ quang mạo Hán Việt: nhạ quang mạo · Pinyin: yà guāng mào Tổng quan Cấu tạo: 砑 (nhạ) + 光 (quang) + 帽 (mạo)Pinyinyà guāng màoHán Việtnhạ quang mạoCấu tạo砑 + 光 + 帽 · nhạ + quang + mạo nghĩa thành phần: nhạ + quang + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"砑绢帽"。