砑光機 yà guāng jī · nhạ quang ki Hán Việt: nhạ quang ki · Pinyin: yà guāng jī Tổng quan Cấu tạo: 砑 (nhạ) + 光 (quang) + 機 (ki)Pinyinyà guāng jīHán Việtnhạ quang kiCấu tạo砑 + 光 + 機 · nhạ + quang + ki nghĩa thành phần: nhạ + quang + ki Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將紙類及紡織品砑光,使其表面密實光亮的機械。