砑紅箋

yà hóng jiān nhạ hồng tiên

Hán Việt: nhạ hồng tiên · Pinyin: yà hóng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạ) + (hồng) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种压印图画的红色笺纸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种压印图画的红色笺纸。