研习

yán xínghiên tập

Hán Việt: nghiên tập · Pinyin: yán xí

Tổng quan

nghiên cứu và học tập

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.研究学习。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

研究學習。《北齊書.卷四.文宣帝紀》:「詔郡國修立黌序,廣延髦俊,敦述儒風。其國子學生亦仰依舊銓補,服膺師說,研習禮經。」

Cấu tạo: 研 (nghiên) + 習 (tập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiên cứu
  • Google Alex v6 nghiên cứu học tập
  • Biên soạn 研習 yánxí v. examine and study; research

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 研究學習。《北齊書.卷四.文宣帝紀》:「詔郡國修立黌序,廣延髦俊,敦述儒風。其國子學生亦仰依舊銓補,服膺師說,研習禮經。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.研究学习。

Eng

  • Cihui research and study

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

学习 · 进修