進修

jìn xiū tiến tu

Hán Việt: tiến tu · Pinyin: jìn xiū

Tổng quan

theo học nâng cao | tham gia khóa bồi dưỡng

Cấu tạo: (tiến) + (tu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo học nâng cao | tham gia khóa bồi dưỡng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 進一步研究學習。唐.韓愈〈通解〉:「夫古人之進修,或幾乎聖人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为了提高能力和水平而进一步学习(多指暂时离开职位,参加一定的学习组织)。

Eng

  • CC-CEDICT to undertake advanced studies|to take a refresher course
  • Cihui to undertake advanced studies; to take a refresher course

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

学习 · 研习