研修班

nghiên tu ban

Hán Việt: nghiên tu ban

Tổng quan

Cấu tạo: 研 (nghiên) + 修 (tu) + 班 (ban)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lớp nghiên cứu
  • Biên soạn class engaged in research and advanced study M:²qī

Eng

  • Cihui 研修班 ánxiūbān n. class engaged in research and advanced study M:²qī

Từ liên quan

Gần nghĩa

研修员 · 研修 · 研修生 · 研修课