研光機

nghiên quang ki

Hán Việt: nghiên quang ki

Tổng quan

(kỹ thuật) máy cán láng, (kỹ thuật) cán láng

Cấu tạo: (nghiên) + (quang) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) máy cán láng, (kỹ thuật) cán láng