研商 nghiên thương Hán Việt: nghiên thương Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 商 (thương)Hán Việtnghiên thươngCấu tạo研 + 商 · nghiên + thương nghĩa thành phần: nghiên + thương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 研究商議。如:「這次的行動非同小可,應該與眾人共同研商。」EngCihui 研商 yánshāng v. study and discuss Từ liên quan Từ đồng nghĩa研究