研機綜微 yán jī zōng wēi · nghiên ki tống vi Hán Việt: nghiên ki tống vi · Pinyin: yán jī zōng wēi Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 機 (ki) + 綜 (tống) + 微 (vi)Pinyinyán jī zōng wēiHán Việtnghiên ki tống viCấu tạo研 + 機 + 綜 + 微 · nghiên + ki + tống + vi nghĩa thành phần: nghiên + ki + tống + vi