研碎物 yán suì wù · nghiên toái vật Hán Việt: nghiên toái vật · Pinyin: yán suì wù Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 碎 (toái) + 物 (vật)Pinyinyán suì wùHán Việtnghiên toái vậtCấu tạo研 + 碎 + 物 · nghiên + toái + vật nghĩa thành phần: nghiên + toái + vật