研磨工 yán mó gōng · nghiên ma công Hán Việt: nghiên ma công · Pinyin: yán mó gōng Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 磨 (ma) + 工 (công)Pinyinyán mó gōngHán Việtnghiên ma côngCấu tạo研 + 磨 + 工 · nghiên + ma + công nghĩa thành phần: nghiên + ma + công