研磨料

yán mó liào nghiên ma liêu

Hán Việt: nghiên ma liêu · Pinyin: yán mó liào

Tổng quan

vật liệu mài mòn

Cấu tạo: (nghiên) + (ma) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật liệu mài mòn

Eng

  • CC-CEDICT abrasive (material)
  • Cihui abrasive (material)