研磨機
nghiên ma ki
Hán Việt: nghiên ma ki · Pinyin: yán mó jī
Tổng quan
cái nghiền (bột...)
Nghĩa
Việt
- Cihui cái nghiền (bột...)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將固體粒子研磨成較細粉體的器具。
Eng
- Cihui 研磨機 ánmójī* n. <mach.> grinder M:¹tái
ja
- JMdict grinder|grinding machine|polisher