研究會
nghiên cứu hội
Hán Việt: nghiên cứu hội · Pinyin: yán jiū huì
Tổng quan
Xêmina, hội nghị chuyên đề, nhóm nghiên cứu chuyên đề, chuyên đề nghiên cứu, nơi họp (của) nhóm nghiên cứu chuyên đề
Nghĩa
Việt
- Cihui Xêmina, hội nghị chuyên đề, nhóm nghiên cứu chuyên đề, chuyên đề nghiên cứu, nơi họp (của) nhóm nghiên cứu chuyên đề
Eng
- Cihui 研究會 ánjiūhuì n. research association
ja
- JMdict research society|study class (e.g. religious)|seminar (e.g. presentation of research)