研究出
nghiên cứu xuất
Hán Việt: nghiên cứu xuất
Tổng quan
nghĩ ra, nặn ra (kế hoạch...), bày ra (mưu mô...)
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩ ra, nặn ra (kế hoạch...), bày ra (mưu mô...)
Eng
- Cihui 研究出 ánjiūchū r.v. achieve sth. through research