研究員

yán jiū yuán nghiên cứu viên

Hán Việt: nghiên cứu viên · Pinyin: yán jiū yuán

Tổng quan

nhà nghiên cứu

Cấu tạo: (nghiên) + (cứu) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà nghiên cứu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.學術研究機關中的研究人員。 2.為研究人員中的最高職級,相當於大學教授。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 科学研究机构中研究人员的最高专业职称,其下依次为副研究员、助理研究员、研究实习员。

Eng

  • CC-CEDICT researcher
  • Cihui researcher

ja

  • JMdict researcher|lab worker