研究目的

nghiên cứu mục đích

Hán Việt: nghiên cứu mục đích

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (cứu) + (mục) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 研究目的 ánjiū mùdì n. research objective