研究者
nghiên cứu giả
Hán Việt: nghiên cứu giả · Pinyin: yán jiū zhě
Tổng quan
nhà điều tra | nhà nghiên cứu
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà điều tra | nhà nghiên cứu
Eng
- CC-CEDICT investigator|researcher
- Cihui investigator; researcher
ja
- JMdict researcher