研究语言学
nghiên cứu ngữ ngôn học
Hán Việt: nghiên cứu ngữ ngôn học
Tổng quan
học ngữ văn; nghiên cứu ngữ văn
Cấu tạo: 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nghiên cứu ngôn ngữ
Hán Việt: nghiên cứu ngữ ngôn học
học ngữ văn; nghiên cứu ngữ văn
Cấu tạo: 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)