研究金 nghiên cứu kim Hán Việt: nghiên cứu kim Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 金 (kim)Hán Việtnghiên cứu kimCấu tạo研 + 究 + 金 · nghiên + cứu + kim nghĩa thành phần: nghiên + cứu + kim Nghĩa EngCihui 研究金 ánjiūjīn n. fellowship M:²bǐ