研究院
nghiên cứu viện
Hán Việt: nghiên cứu viện · Pinyin: yán jiū yuàn
Tổng quan
viện nghiên cứu | học viện viện nghiên cứu。提供及發展高深學術技藝的研究機關。
Nghĩa
Việt
- Cihui viện nghiên cứu | học viện viện nghiên cứu。提供及發展高深學術技藝的研究機關。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 提供及發展高深學術或專門技術的研究機關。如國家教育研究院、中央研究院、工業技術研究院。
Eng
- CC-CEDICT research institute|academy
- Cihui research institute; academy