研考會 nghiên khảo hội Hán Việt: nghiên khảo hội Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 考 (khảo) + 會 (hội)Hán Việtnghiên khảo hộiCấu tạo研 + 考 + 會 · nghiên + khảo + hội nghĩa thành phần: nghiên + khảo + hội Nghĩa EngCihui 研考會 ánkǎohuì n. meeting for study and inspection