研討課 yán tǎo kè · nghiên thảo khóa Hán Việt: nghiên thảo khóa · Pinyin: yán tǎo kè Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 討 (thảo) + 課 (khóa)Pinyinyán tǎo kèHán Việtnghiên thảo khóaCấu tạo研 + 討 + 課 · nghiên + thảo + khóa nghĩa thành phần: nghiên + thảo + khóa