研討桌

nghiên thảo trác

Hán Việt: nghiên thảo trác

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (thảo) + (trác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 研討桌 ántǎozhuō n. seminar/conference table M:¹zhāng