研配法 yán pèi fǎ · nghiên phối pháp Hán Việt: nghiên phối pháp · Pinyin: yán pèi fǎ Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 配 (phối) + 法 (pháp)Pinyinyán pèi fǎHán Việtnghiên phối phápCấu tạo研 + 配 + 法 · nghiên + phối + pháp nghĩa thành phần: nghiên + phối + pháp